Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Immatrikulation
01
die offizielle Einschreibung an einer Universität oder Hochschule , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Immatrikulation
dạng số nhiều
Immatrikulationen
Các ví dụ
Die Immatrikulation an der Universität ist ab August möglich.



























