die Imagination
Pronunciation
/ˌimaɡinaˈt͡si̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "imagination"trong tiếng Đức

Die Imagination
01

trí tưởng tượng, tưởng tượng

Die Fähigkeit, sich Dinge vorzustellen, die nicht real sind
die Imagination definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Imagination
dạng số nhiều
Imaginationen
Các ví dụ
Das war nur Produkt deiner übertriebenen Imagination!
Đó chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng quá mức của bạn!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng