Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Imagination
01
trí tưởng tượng, tưởng tượng
Die Fähigkeit, sich Dinge vorzustellen, die nicht real sind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Imagination
dạng số nhiều
Imaginationen
Các ví dụ
Kinder haben eine lebendige Imagination.
Trẻ em có trí tưởng tượng sống động.
Cây Từ Vựng
imagination
imagine



























