die imagination
imagination
imaginat͡si̯o:n
imaginatsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "imagination"trong tiếng Đức

Die Imagination
01

trí tưởng tượng, tưởng tượng

Die Fähigkeit, sich Dinge vorzustellen, die nicht real sind 
die Imagination definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Imaginationen
dạng sở hữu cách
Imagination
Các ví dụ
Kinder haben eine lebendige Imagination. 

Trẻ em có trí tưởng tượng sống động.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

imagination
imagine
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng