Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Imagination
[gender: feminine]
01
trí tưởng tượng, tưởng tượng
Die Fähigkeit, sich Dinge vorzustellen, die nicht real sind
Các ví dụ
Das war nur Produkt deiner übertriebenen Imagination!
Đó chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng quá mức của bạn!


























