Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Import
01
nhập khẩu
Kauf von Waren aus anderen Ländern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Import(e)s
dạng số nhiều
Importe
Các ví dụ
Deutschland importiert viel Kaffee.
Đức nhập khẩu rất nhiều cà phê.
Cây Từ Vựng
autoimport
import



























