Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Impuls
[gender: masculine]
01
xung lực, thúc đẩy
Ein plötzlicher Antrieb oder Anstoß, der zu einer Handlung, Entscheidung oder Veränderung führt
Các ví dụ
Ihr Feedback lieferte wichtige Impulse für unsere Teamarbeit.
Phản hồi của cô ấy đã cung cấp những động lực quan trọng cho công việc nhóm của chúng tôi.


























