Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immer
01
luôn luôn, thường xuyên
Zu jeder Zeit oder sehr oft
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie ist immer freundlich.
Cô ấy luôn luôn thân thiện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luôn luôn, thường xuyên