immer
immer
ɪmɐ
im
imker

Định nghĩa và ý nghĩa của "immer"trong tiếng Đức

01

luôn luôn, thường xuyên

Zu jeder Zeit oder sehr oft 
immer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er kommt immer zu spät. 

Anh ấy luôn đến muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng