Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ideell
01
tinh thần, phi vật chất
Auf geistigen oder moralischen Werten beruhend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ideellsten
so sánh hơn
ideeller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Organisation leistet sowohl materielle als auch ideelle Unterstützung.
Tổ chức cung cấp hỗ trợ cả vật chất lẫn tinh thần.



























