ren
ˈhø:
heu
ren
ʁən
rēn
huren

Định nghĩa và ý nghĩa của "hören"trong tiếng Đức

01

nghe

Geräusche oder Töne mit den Ohren wahrnehmen 
hören definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
höre
ngôi thứ ba số ít
hört
hiện tại phân từ
hörend
quá khứ đơn
hörte
quá khứ phân từ
gehört
Các ví dụ
Ich höre einen Vogel singen. 

Tôi nghe thấy một con chim đang hót.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng