die höhe
höhe
hø:ɐ
heu
höhle

Định nghĩa và ý nghĩa của "höhe"trong tiếng Đức

Die Höhe
01

chiều cao, độ cao

Der Abstand von unten nach oben oder die Vertikale eines Objekts 
die Höhe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Höhe
dạng số nhiều
Höhen
Các ví dụ
Die Höhe des Berges ist 3000 Meter. 

Chiều cao của ngọn núi là 3000 mét.

02

Das Niveau oder die Menge von etwas, oft abstrakt , میزان، مقدار

die Höhe definition and meaning
Các ví dụ
Die Höhe des Wassers steigt schnell. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng