Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
höflich
01
lịch sự, nhã nhặn
In einer respektvollen und freundlichen Weise
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er hat höflich gefragt.
Anh ấy đã hỏi một cách lịch sự.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lịch sự, nhã nhặn
Anh ấy đã hỏi một cách lịch sự.