höflich
höf
ˈhø:f
heuf
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "höflich"trong tiếng Đức

höflich
01

lịch sự, nhã nhặn

In einer respektvollen und freundlichen Weise 
höflich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er hat höflich gefragt. 

Anh ấy đã hỏi một cách lịch sự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng