Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
höflich
01
lịch sự, nhã nhặn
In einer respektvollen und freundlichen Weise
Các ví dụ
Bitte sprich höflich mit den Lehrern.
Vui lòng nói chuyện lịch sự với các giáo viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lịch sự, nhã nhặn