hässlich
Pronunciation
/ˈhɛslɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hässlich"trong tiếng Đức

hässlich
[comparative form: hässlicher][superlative form: hässlichste-]
01

xấu xí, khó coi

Nicht schön im Aussehen
hässlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hässlichste-
so sánh hơn
hässlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Hässliche Gebäude verderben die Stadt.
Những tòa nhà xấu xí làm hỏng thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng