hässlich
häss
ˈhɛs
hes
lich
lɪç
lich
häuslich

Định nghĩa và ý nghĩa của "hässlich"trong tiếng Đức

hässlich
01

xấu xí, khó coi

Nicht schön im Aussehen 
hässlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hässlichste-
so sánh hơn
hässlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein hässliches Kleid. 

Đây là một chiếc váy xấu xí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng