Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hässlich
[comparative form: hässlicher][superlative form: hässlichste-]
01
xấu xí, khó coi
Nicht schön im Aussehen
Các ví dụ
Hässliche Gebäude verderben die Stadt.
Những tòa nhà xấu xí làm hỏng thành phố.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xấu xí, khó coi