der höhepunkt
höhepunkt
hø:əpʊnkt
heuēpoonkt

Định nghĩa và ý nghĩa của "höhepunkt"trong tiếng Đức

Der Höhepunkt
01

cao trào, đỉnh điểm

Der wichtigste oder spannendste Moment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Höhepunkte
dạng sở hữu cách
Höhepunkt(e)s
Các ví dụ
Der Höhepunkt des Films war sehr spannend. 

Đỉnh điểm của bộ phim rất thú vị.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

höhepunkt

höhe

+

punkt

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng