das hörbuch
hörbuch
hø:ɐ̯bu:χ
heubookh

Định nghĩa và ý nghĩa của "hörbuch"trong tiếng Đức

Das Hörbuch
01

Tonaufnahme eines vorgelesenen Buches , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Hörbücher
dạng sở hữu cách
Hörbuch(e)s
Các ví dụ
Auf dem Weg zur Arbeit höre ich ein Hörbuch. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng