glauben
glauben
glaʊ̯bɐn
glawbn

Định nghĩa và ý nghĩa của "glauben"trong tiếng Đức

01

tin, nghĩ

Etwas für wahr oder richtig halten 
glauben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
glaube
ngôi thứ ba số ít
glaubt
hiện tại phân từ
glaubend
quá khứ đơn
glaubte
quá khứ phân từ
geglaubt
Các ví dụ
Ich glaube dir. 

Tôi tin bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng