geschäftlich
gesch
ˈgəʃ
gēsh
äft
ɛft
eft
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschäftlich"trong tiếng Đức

geschäftlich
01

chuyên nghiệp, kinh doanh

Mit Beruf oder Geschäft verbunden 
geschäftlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Ich bin geschäftlich in Berlin. 

Tôi ở Berlin vì công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng