Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Geschwindigkeit
[gender: feminine]
01
tốc độ, sự nhanh chóng
Das Maß, wie schnell sich etwas bewegt
Các ví dụ
Die Geschwindigkeit im Tunnel ist auf 80 km / h begrenzt.
Tốc độ trong đường hầm bị giới hạn ở 80 km/h.


























