Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geschlossen
01
đóng, khép
Nicht geöffnet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am geschlossensten
so sánh hơn
geschlossener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Bank ist am Wochenende geschlossen.
Ngân hàng đóng cửa vào cuối tuần.



























