geschlossen
gesch
ˈgəʃ
gēsh
lossen
lɔsn
lawsn
geschossengeschmissen

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschlossen"trong tiếng Đức

geschlossen
01

đóng, khép

Nicht geöffnet 
geschlossen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am geschlossensten
so sánh hơn
geschlossener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Geschäft ist heute geschlossen. 

Cửa hàng hôm nay đóng cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng