die geschwindigkeit
geschwindigkeit
gəʃvɪndɪkaɪ̯t
gēshvindikait

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschwindigkeit"trong tiếng Đức

Die Geschwindigkeit
01

tốc độ, sự nhanh chóng

Das Maß, wie schnell sich etwas bewegt 
die Geschwindigkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Geschwindigkeiten
dạng sở hữu cách
Geschwindigkeit
Các ví dụ
Die Geschwindigkeit des Autos war zu hoch. 

Tốc độ của chiếc xe là quá cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng