die Geschwindigkeit
Pronunciation
/ɡəˈʃvɪndɪçkaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschwindigkeit"trong tiếng Đức

Die Geschwindigkeit
01

tốc độ, sự nhanh chóng

Das Maß, wie schnell sich etwas bewegt
die Geschwindigkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geschwindigkeit
dạng số nhiều
Geschwindigkeiten
Các ví dụ
Die Geschwindigkeit im Tunnel ist auf 80 km / h begrenzt.
Tốc độ trong đường hầm bị giới hạn ở 80 km/h.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng