Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Geschwindigkeit
01
tốc độ, sự nhanh chóng
Das Maß, wie schnell sich etwas bewegt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Geschwindigkeiten
dạng sở hữu cách
Geschwindigkeit
Các ví dụ
Die Geschwindigkeit des Autos war zu hoch.
Tốc độ của chiếc xe là quá cao.
LanGeek



























