Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gesellschaftlich
01
xã hội, thuộc về xã hội
Etwas, das mit der Gesellschaft oder dem Zusammenleben der Menschen zu tun hat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Gesellschaftliche Veränderungen passieren langsam.
Những thay đổi xã hội diễn ra chậm chạp.



























