Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fällig
01
đến hạn, phải thanh toán
Zum Bezahlen oder Erledigen bestimmt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wann ist die Zahlung fällig?
Khi nào khoản thanh toán đến hạn?



























