Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fußnote
[gender: feminine]
01
chú thích cuối trang, ghi chú
Ein kleiner Text unten auf der Seite mit extra Informationen
Các ví dụ
Die Fußnote hilft beim Verstehen.
Chú thích cuối trang giúp hiểu rõ hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chú thích cuối trang, ghi chú