die fußnote
fuß
ˈfʊs
foos
no
no:
no
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "fußnote"trong tiếng Đức

Die Fußnote
01

chú thích cuối trang, ghi chú

Ein kleiner Text unten auf der Seite mit extra Informationen 
die Fußnote definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Fußnoten
dạng sở hữu cách
Fußnote
Các ví dụ
Die Fußnote erklärt schwierige Wörter. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng