Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fällig
01
đến hạn, phải thanh toán
Zum Bezahlen oder Erledigen bestimmt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Rechnung ist nächste Woche fällig.
Hóa đơn đến hạn vào tuần tới.



























