flach
flach
flaχ
flakh
fluchflash

Định nghĩa và ý nghĩa của "flach"trong tiếng Đức

01

phẳng, bằng phẳng

Eine Oberfläche ohne Erhebungen oder Neigungen 
flach definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am flachsten
so sánh hơn
flacher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Tisch ist absolut flach. 

Cái bàn hoàn toàn phẳng.

02

nông, nông cạn

Von geringer vertikaler Ausdehnung 
flach definition and meaning
Các ví dụ
Der Pool ist extra für Kinder flach gebaut. 

Hồ bơi được xây dựng nông đặc biệt dành cho trẻ em.

03

có gót phẳng, không có gót

Schuhe mit keiner oder minimaler Fersenerhöhung 
flach definition and meaning
Các ví dụ
Sie trägt nur flache Schuhe wegen Rückenschmerzen. 

Cô ấy chỉ đi giày bằng vì đau lưng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng