die fitness
fit
ˈfɪt
fit
ness
nɛs
nes

Định nghĩa và ý nghĩa của "fitness"trong tiếng Đức

Die Fitness
01

thể lực, tình trạng thể chất

Dِer Zustand körperlicher Gesundheit und Leistungsfähigkeit 
die Fitness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fitness
Các ví dụ
Regelmäßiges Training verbessert die Fitness. 

Tập luyện thường xuyên cải thiện thể lực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng