Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
das Fitnessstudio
/ˈfɪtnɛsˌʃtuːdi̯o/
fitness-studio
Das Fitnessstudio
[gender: neuter]
01
phòng tập thể dục, phòng tập gym
Ein Ort, an dem man Geräte und Kurse benutzt, um fit zu bleiben oder Muskeln aufzubauen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fitnessstudios
dạng số nhiều
Fitnessstudios
Các ví dụ
Im Fitnessstudio gibt es auch Yoga-Kurse.
Ở phòng tập thể dục, cũng có các lớp yoga.
Cây Từ Vựng
fitnessstudio
fitness
studio



























