der flaschenöffner
flaschenöffner
flaʃnʔœfnɐ
flashnoefn

Định nghĩa và ý nghĩa của "flaschenöffner"trong tiếng Đức

Der Flaschenöffner
01

đồ mở chai, cái mở nắp chai

Ein Werkzeug, mit dem man Flaschen öffnen kann 
der Flaschenöffner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Flaschenöffners
dạng số nhiều
Flaschenöffner
Các ví dụ
Ich brauche den Flaschenöffner, um die Bierflasche zu öffnen. 

Tôi cần cái mở chai để mở chai bia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng