exzerpieren
exzerpieren
ɛkst͡sɛʁpi:ʁən
ekstserpirēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "exzerpieren"trong tiếng Đức

exzerpieren
01

tóm tắt, trích xuất

Wesentliche Inhalte aus einem Text systematisch zusammenfassen oder herausziehen 
exzerpieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
exzerpiere
ngôi thứ ba số ít
exzerpiert
hiện tại phân từ
exzerpierend
quá khứ đơn
exzerpierte
quá khứ phân từ
exzerpiert
Các ví dụ
Für meine Forschung exzerpiere ich wissenschaftliche Artikel. 

Exzerpieren có nghĩa là tóm tắt có hệ thống hoặc trích xuất nội dung cốt yếu từ một văn bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng