der eyeliner
eye
ˈaɪ̯
ai
li
laɪ̯
lai
ner
n

Định nghĩa và ý nghĩa của "eyeliner"trong tiếng Đức

Der Eyeliner
01

kosmetisches Mittel zum Ziehen eines Strichs am Augenlid, um die Augen zu betonen 

der Eyeliner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Eyeliner
dạng sở hữu cách
Eyeliners
Các ví dụ
Ich trage Eyeliner auf. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng