die facette
fa
fa
fa
ce
ˈsɛ
se
tte
palettebulettetoilettevignette

Định nghĩa và ý nghĩa của "facette"trong tiếng Đức

Die Facette
01

khía cạnh, góc độ

Eine von vielen Seiten oder Perspektiven eines Themas, Objekts oder Problems 
die Facette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Facette
dạng số nhiều
Facetten
Các ví dụ
Diese Diskussion beleuchtet alle Facetten des Problems. 

Cuộc thảo luận này làm sáng tỏ mọi khía cạnh của vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng