exzellent
Pronunciation
/ɛkst͡sɛˈlɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exzellent"trong tiếng Đức

exzellent
01

xuất sắc, tuyệt vời

Sehr gut, von höchster Qualität
exzellent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am exzellentesten
so sánh hơn
exzellenter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Service in diesem Hotel ist exzellent.
Dịch vụ trong khách sạn này tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng