Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erzeugen
01
sản xuất, tạo ra
Etwas durch einen Prozess hervorbringen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
erzeuge
ngôi thứ ba số ít
erzeugt
hiện tại phân từ
erzeugend
quá khứ đơn
erzeugte
quá khứ phân từ
erzeugt
Các ví dụ
Dieses Kraftwerk erzeugt Strom aus Windenergie.
Nhà máy điện này sản xuất điện từ năng lượng gió.



























