Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erwarten
01
chờ đợi, mong đợi
Auf jemanden oder etwas warten
Các ví dụ
Sie erwartet ihren Bruder am Bahnhof.
Cô ấy đang chờ anh trai mình ở nhà ga.
02
mong đợi, giả định
Etwas als wahrscheinlich annehmen oder hoffen
Các ví dụ
Wir erwarten, dass du pünktlich kommst.
Chúng tôi mong đợi bạn đến đúng giờ.


























