der erzähler
erzähler
ɛʁtsɛ:lɐ
ertsel

Định nghĩa và ý nghĩa của "erzähler"trong tiếng Đức

Der Erzähler
01

người kể chuyện, người tường thuật

Eine Person oder Stimme, die eine Geschichte erzählt 
der Erzähler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Erzählers
dạng số nhiều
Erzähler
Các ví dụ
Der Erzähler beschreibt die Szene sehr detailliert. 

Người kể chuyện mô tả cảnh rất chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng