Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Erzähler
01
người kể chuyện, người tường thuật
Eine Person oder Stimme, die eine Geschichte erzählt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Erzähler
giống đực số ít
Erzähler
giống cái số ít
Erzählerin
neutral form
Erzählstimme
dạng sở hữu cách
Erzählers
Các ví dụ
Der Erzähler beschreibt die Szene sehr detailliert.
Người kể chuyện mô tả cảnh rất chi tiết.
LanGeek



























