Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Ersatz
01
vật thay thế, sự thay thế
Etwas, das anstelle einer anderen Sache verwendet wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ersatzes
dạng số nhiều
Ersätze
Các ví dụ
Dieser Stift ist ein guter Ersatz für meinen alten.
Cây bút này là một ersatz tốt cho cây bút cũ của tôi.



























