der ersatz
ersatz
e:ɐ̯zat͡s
ezats

Định nghĩa và ý nghĩa của "ersatz"trong tiếng Đức

Der Ersatz
01

vật thay thế, sự thay thế

Etwas, das anstelle einer anderen Sache verwendet wird 
der Ersatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ersatzes
dạng số nhiều
Ersätze
Các ví dụ
Dieser Stift ist ein guter Ersatz für meinen alten. 

Cây bút này là một ersatz tốt cho cây bút cũ của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng