der Ersatz
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈzats/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ersatz"trong tiếng Đức

Der Ersatz
[gender: masculine]
01

vật thay thế, sự thay thế

Etwas, das anstelle einer anderen Sache verwendet wird
der Ersatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ersatzes
dạng số nhiều
Ersätze
Các ví dụ
Kunststoff ist oft ein Ersatz für Holz.
Nhựa thường là một ersatz cho gỗ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng