Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Errungenschaft
01
thành tựu, thành quả
Etwas, das durch große Anstrengung erreicht wurde
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Errungenschaft
dạng số nhiều
Errungenschaften
Các ví dụ
Diese Medaille repräsentiert eine sportliche Errungenschaft.
Huy chương này đại diện cho một thành tựu thể thao.



























