Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enttäuschen
01
làm thất vọng, làm chán nản
Erwartungen nicht erfüllen, jemanden unzufrieden oder traurig machen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
täuschen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
enttäusche
ngôi thứ ba số ít
enttäuscht
hiện tại phân từ
enttäuschend
quá khứ đơn
enttäuschte
quá khứ phân từ
enttäuscht
Các ví dụ
Das Ergebnis enttäuscht alle.
Kết quả làm thất vọng tất cả mọi người.



























