Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entstehen
01
dẫn đến, phát sinh
Als Folge oder Konsequenz einer Handlung auftreten
Các ví dụ
Bei der Reparatur entstand ein neues Problem.
Trong quá trình sửa chữa, một vấn đề mới phát sinh.
02
hình thành, phát sinh
Durch einen Prozess oder eine Entwicklung neu geschaffen werden
Các ví dụ
In der Stadt entstehen viele neue Gebäude.
Entstehen có nghĩa là « được tạo ra thông qua một quá trình hoặc sự phát triển ».


























