einfallen
Pronunciation
/ˈaɪ̯nˌfalən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einfallen"trong tiếng Đức

einfallen
01

nảy ra trong đầu, chợt nghĩ ra

Spontan in den Sinn kommen
einfallen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
fallen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
falle ein
ngôi thứ ba số ít
fällt ein
hiện tại phân từ
einfallend
quá khứ đơn
fiel ein
quá khứ phân từ
eingefallen
Các ví dụ
Ihm fiel plötzlich eine Idee ein.
Anh ấy chợt nghĩ ra một ý tưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng