Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einfallen
01
nảy ra trong đầu, chợt nghĩ ra
Spontan in den Sinn kommen
Các ví dụ
Ihm fiel plötzlich eine Idee ein.
Anh ấy chợt nghĩ ra một ý tưởng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nảy ra trong đầu, chợt nghĩ ra