Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dösen
01
ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
Halb schlafen oder entspannt mit geschlossenen Augen liegen
Các ví dụ
Er döste während der Zugfahrt.
Anh ấy ngủ gật trong suốt chuyến đi tàu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ