der Dünger
Pronunciation
/ˈdʏŋɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dünger"trong tiếng Đức

Der Dünger
[gender: masculine]
01

phân bón, chất bón

Substanz, die Pflanzenwachstum fördert
der Dünger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Düngers
dạng số nhiều
Dünger
Các ví dụ
Dünger verbessert die Bodenqualität.
Phân bón cải thiện chất lượng đất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng