der dünger
dünger
dʏngɐ
dung

Định nghĩa và ý nghĩa của "dünger"trong tiếng Đức

Der Dünger
01

phân bón, chất bón

Substanz, die Pflanzenwachstum fördert 
der Dünger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Dünger
dạng sở hữu cách
Düngers
Các ví dụ
Der Bauer streut den Dünger auf das Feld. 

Người nông dân rải phân bón lên cánh đồng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng