dämonisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "dämonisch"trong tiếng Đức

dämonisch
01

quỷ quái, ma quỷ

Bösartig oder unheimlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am dämonischsten
so sánh hơn
dämonischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das dämonische Lachen war unheimlich.
Tiếng cười quỷ ám thật đáng sợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng