Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Beton
[gender: masculine]
01
bê tông, xi măng
Ein Baustoff aus Zement, Wasser, Sand und Kies, der hart wird
Các ví dụ
Der Beton muss einige Tage trocknen.
Bê tông cần khô trong vài ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bê tông, xi măng