Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
betagt
01
cao tuổi, lớn tuổi
Höheres Alter habend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am betagtesten
so sánh hơn
betagter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ein betagter Mann ging langsam über die Straße.
Một người đàn ông cao tuổi đang băng qua đường một cách chậm rãi.



























