betagt
be
tagt
ˈta:kt
takt
besagt

Định nghĩa và ý nghĩa của "betagt"trong tiếng Đức

01

cao tuổi, lớn tuổi

Höheres Alter habend 
betagt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am betagtesten
so sánh hơn
betagter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ein betagter Mann ging langsam über die Straße. 

Một người đàn ông cao tuổi đang băng qua đường một cách chậm rãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng