betagt
Pronunciation
/bəˈtaːkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "betagt"trong tiếng Đức

01

cao tuổi, lớn tuổi

Höheres Alter habend
betagt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am betagtesten
so sánh hơn
betagter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Betagte Menschen brauchen manchmal Hilfe im Alltag.
Người cao tuổi đôi khi cần sự giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng