Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
betagt
01
cao tuổi, lớn tuổi
Höheres Alter habend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am betagtesten
so sánh hơn
betagter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Betagte Menschen brauchen manchmal Hilfe im Alltag.
Người cao tuổi đôi khi cần sự giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày.



























